HOTLINE: 0904 585359

Small hatch / Manhole: phân loại theo vị trí boong & mức kín

13 |
0 Đánh giá

Trong thiết kế vỏ tàu thủy, Small hatch (Nắp hầm nhỏ)Manhole (Lỗ người chui) là những thiết bị đóng kín trọng yếu, đảm bảo tính toàn vẹn của cấu trúc ngăn thấm nước. Việc phân loại chúng phụ thuộc chặt chẽ vào vị trí lắp đặt trên boong (Position 1 hay Position 2) và yêu cầu về mức độ kín theo Công ước quốc tế về Đường mạn khô (ICLL).

Dưới đây là phân loại chi tiết:


1. Phân loại theo Vị trí Boong (Positions)

Theo quy định của ICLL và các hội đăng kiểm (như VR, DNV, ABS), vị trí lắp đặt quyết định tiêu chuẩn thiết kế về độ bền và chiều cao thành nắp (coaming):

  • Vị trí 1 (Position 1):

    • Khu vực: Trên các boong hở dự phòng, boong mạn khô, boong thượng tầng nằm ở 1/4 chiều dài tàu tính từ mũi tàu.

    • Đặc điểm: Đây là nơi chịu tác động mạnh nhất của sóng biển và thời tiết.

    • Yêu cầu: Thành nắp (coaming) phải cao tối thiểu 600 mm (trừ khi có thiết kế đặc biệt được đăng kiểm chấp thuận). Kết cấu nắp phải cực kỳ kiên cố để chịu được áp lực nước dội trực tiếp.

  • Vị trí 2 (Position 2):

    • Khu vực: Trên các boong thượng tầng nằm phía sau 1/4 chiều dài tàu tính từ mũi.

    • Yêu cầu: Thành nắp thường yêu cầu cao tối thiểu 450 mm. Khu vực này ít chịu va đập trực tiếp từ sóng hơn Vị trí 1 nhưng vẫn phải đảm bảo tính kín nước tuyệt đối.


2. Phân loại theo Mức độ kín (Tightness)

Đây là yếu tố kỹ thuật then chốt để lựa chọn loại nắp phù hợp cho từng khoang:

A. Kín thời tiết (Weathertight)

  • Định nghĩa: Khả năng ngăn chặn sự xâm nhập của nước vào bên trong tàu trong bất kỳ điều kiện thời tiết nào (mưa, sóng tạt, gió bão). Tuy nhiên, nó không được thiết kế để chịu áp suất nước liên tục từ bên dưới.

  • Ứng dụng: Thường dùng cho các Small hatch dẫn vào khoang chứa đồ, khoang dây xích hoặc lối đi trên boong hở.

  • Cấu tạo: Có đệm cao su (gasket) và hệ thống khóa tay gạt (dog) hoặc bulông cánh chuồn để ép chặt nắp vào thành.

B. Kín nước (Watertight)

  • Định nghĩa: Khả năng ngăn chặn nước đi qua theo cả hai chiều, ngay cả dưới áp suất của cột nước (water head). Loại này phải chịu được áp lực khi khoang bị ngập hoàn toàn.

  • Ứng dụng: Dùng cho các Manhole dẫn vào két nước (fresh water tank), két dầu (fuel oil tank), két ballast hoặc lối xuống hầm máy dưới đường mớn nước.

  • Cấu tạo: Thường là loại nắp phẳng, được bắt chặt bằng rất nhiều bulông cường độ cao xung quanh vòng đệm để chịu được áp suất thủy tĩnh lớn.


3. Đặc điểm kỹ thuật của Manhole (Lỗ người chui)

Manhole thường được thiết kế phẳng với mặt boong để không gây cản trở giao thông trên boong, nhưng vẫn phải đảm bảo:

  • Hình dáng: Phổ biến nhất là hình oval ($400 \times 600\text{ mm}$) hoặc hình tròn để người và thiết bị bảo trì có thể chui qua dễ dàng.

  • Vật liệu đệm:

    • Két dầu: Sử dụng cao su chịu dầu (Nitrile/Buna-N).

    • Két nước/Ballast: Sử dụng cao su tổng hợp thông thường hoặc Neoprene.

  • Nắp bảo vệ: Tại các vị trí trên boong hở, Manhole thường có thêm một lớp nắp bảo vệ thép phía trên để tránh va chạm cơ học làm hỏng hệ thống bulông.


4. Bảng so sánh nhanh

Đặc điểm Small Hatch Manhole
Mục đích Thông gió, lối lên xuống thường xuyên, vận chuyển đồ. Truy cập kiểm tra, bảo trì két định kỳ.
Mức kín phổ biến Weathertight (Kín thời tiết). Watertight (Kín nước).
Cơ cấu đóng Tay gạt nhanh, bản lề có trợ lực. Bulông bắt chết xung quanh viền nắp.
Chiều cao thành Thường có thành cao (600/450 mm). Thường lắp phẳng mặt boong (Flush type).

Lưu ý khi vận hành:

Tất cả các nắp hầm nhỏ và lỗ người chui thuộc hệ thống kín nước phải được thử nghiệm bằng vòi rồng (Hose Test) hoặc thử áp lực khí (Air Test) định kỳ để đảm bảo đệm cao su không bị lão hóa và hệ thống khóa vẫn hoạt động chính xác trước khi ra khơi.


Tin tức liên quan

Bình luận