HOTLINE: 0904 585359

Tổng quan về các loại xích neo tàu biển phổ biến nhất hiện nay

6 |
0 Đánh giá

Trong ngành hàng hải, xích neo (Anchor Chain) không chỉ đơn thuần là sợi dây liên kết mà còn đóng vai trò là "bộ giảm chấn" nhờ trọng lượng tự thân, giúp mỏ neo bám chặt vào đáy biển.

Dưới đây là tổng quan chi tiết về các loại xích neo phổ biến nhất hiện nay, được phân loại theo cấu tạo và cấp độ bền theo tiêu chuẩn quốc tế (IACS) và Đăng kiểm Việt Nam (VR).


1. Phân loại theo Cấu tạo mắt xích

Đây là cách phân loại cơ bản nhất để nhận biết xích neo bằng mắt thường.

Xích neo có ngáng (Stud Link Chain) - Phổ biến nhất

  • Đặc điểm: Mỗi mắt xích có một thanh thép ngang (ngáng) ở giữa.

  • Ưu điểm: * Ngăn chặn việc xích bị xoắn hoặc thắt nút khi thu/thả.

    • Tăng độ cứng cáp cho mắt xích, giúp chịu được lực kéo lớn mà không bị biến dạng khép vòng.

    • Dễ dàng khớp với bánh xích (Gypsy) của tời neo.

  • Ứng dụng: Dùng cho hầu hết các loại tàu biển thương mại, tàu dầu, tàu hàng rời.

Xích neo không ngáng (Studless Chain)

  • Đặc điểm: Mắt xích rỗng ở giữa, giống như xích tải thông thường nhưng kích thước lớn hơn.

  • Ưu điểm: Trọng lượng nhẹ hơn xích có ngáng trên cùng một chiều dài, giảm tải trọng cho tàu. Thường được làm từ thép cường độ cực cao để bù đắp việc thiếu ngáng.

  • Ứng dụng: Chủ yếu dùng cho các hệ thống neo cố định (Mooring system) của giàn khoan dầu khí hoặc các phao neo lớn nơi xích ít khi được kéo lên/thả xuống thường xuyên.


2. Phân loại theo Cấp độ bền (Grades)

Tiêu chuẩn Đăng kiểm chia xích neo thành 3 cấp độ dựa trên độ bền kéo của vật liệu thép.

Cấp độ (Grade) Đặc điểm vật liệu Ứng dụng phổ biến
Grade 1 (U1) Thép carbon thấp, độ bền thấp nhất. Hiện nay rất ít dùng cho tàu biển hiện đại, chủ yếu cho tàu sông hoặc sà lan nhỏ.
Grade 2 (U2) Thép cường độ trung bình. Loại phổ biến nhất cho các tàu hàng tầm trung, tàu nội địa.
Grade 3 (U3) Thép hợp kim cường độ cao, được nhiệt luyện kỹ. Tiêu chuẩn vàng cho tàu viễn dương, tàu dầu, tàu container và các tàu hoạt động vùng biển động.

Lưu ý: Cấp độ xích càng cao (U3 > U2) thì kích thước mắt xích có thể nhỏ hơn nhưng vẫn chịu được lực kéo tương đương, giúp giảm trọng lượng tổng thể của hệ thống neo.


3. Các phụ kiện kết nối xích neo (Accessories)

Một hệ thống xích neo không chỉ có các mắt xích chạy dài mà còn cần các phụ kiện đặc biệt để kết nối:

  1. Mắt nối Kenter (Kenter Shackle): Dùng để nối các đoạn xích (shackles) dài 27.5m lại với nhau. Nó có hình dáng giống hệt mắt xích thường nên có thể chạy trơn tru qua bánh xích tời.

  2. Ma-ní xoay (Swivel): Ngăn chặn xích bị xoắn khi tàu quay quanh mỏ neo do tác động của dòng chảy và gió.

  3. Mắt xích cuối (End Link): Mắt xích lớn hơn bình thường, nằm ở hai đầu đoạn xích để kết nối với mỏ neo hoặc chốt giữ trong hầm xích (Bitter end).


4. Thông số kỹ thuật cần biết khi lựa chọn

Khi mua hoặc thay thế xích neo, bạn cần cung cấp 3 thông số "vàng":

  • Đường kính xích (d): Ví dụ d = 32mm, 50 mm, 76 mm...

  • Chiều dài: Tính theo đơn vị "Shackle" (1 Shackle = 1 đoạn = 27.5m hoặc 15 fathoms.

  • Chứng chỉ (Certificate): Phải có dấu của các tổ chức đăng kiểm (VR, ABS, LR, DNV, NK...) để đảm bảo xích đã qua thử tải (Proof load).


5. Xu hướng hiện nay: Xích neo mạ kẽm (Galvanized Chain)

Để tăng tuổi thọ và tính thẩm mỹ cho các tàu khách cao cấp hoặc du thuyền, xích neo thường được mạ kẽm nhúng nóng. Lớp mạ này giúp chống ăn mòn tốt hơn nhiều so với sơn đen nhựa đường (bitumen) truyền thống, dù chi phí cao hơn.


Kết luận: Việc lựa chọn xích neo phụ thuộc hoàn toàn vào Con số thiết bị (Equipment Number - EN) của tàu. Tàu càng lớn, hoạt động ở vùng biển càng khắc nghiệt thì yêu cầu về đường kính xích và cấp độ bền (Grade) càng cao.


Tin tức liên quan

Bình luận