HOTLINE: 0904 585359

Phân Biệt Lifeboat, Rescue Boat & Life Raft: Tiêu Chuẩn IMO Mới Nhất

9 |
0 Đánh giá

Trong an toàn hàng hải, việc hiểu rõ chức năng và sự khác biệt giữa Lifeboat (Xuồng cứu sinh), Rescue boat (Xuồng cứu hộ)Life raft (Bè cứu sinh) là bắt buộc đối với thuyền viên và các đơn vị quản lý tàu. Dù cùng mục đích cứu người, mỗi loại thiết bị lại có cấu tạo, mục đích sử dụng và tiêu chuẩn kỹ thuật riêng biệt theo Công ước SOLAS.

1. Lifeboat (Xuồng cứu sinh)

Lifeboat là phương tiện cứu sinh chính trên các tàu lớn, được thiết kế để sơ tán toàn bộ thuyền viên và hành khách khi tàu gặp sự cố nghiêm trọng (đắm tàu, cháy nổ).

  • Đặc điểm: Thường có vỏ cứng (sợi thủy tinh gia cường), có động cơ riêng và sức chứa lớn.

  • Phân loại:

    • Xuồng hở (Open Lifeboat): Hiện ít dùng trên tàu thương mại hiện đại.

    • Xuồng kín (Totally Enclosed): Bảo vệ người bên trong khỏi thời tiết khắc nghiệt và nước biển.

    • Xuồng phóng đại dương (Free-fall Lifeboat): Thường thấy ở đuôi tàu hàng, được phóng trực tiếp từ giá nghiêng xuống nước.

2. Rescue Boat (Xuồng cứu hộ)

Nhiều người thường nhầm lẫn Rescue boat với Lifeboat, nhưng thực tế chúng có nhiệm vụ hoàn toàn khác.

  • Mục đích: Sử dụng để cứu người rơi xuống nước (Man Overboard) hoặc lai dắt các bè cứu sinh.

  • Đặc điểm: Kích thước nhỏ hơn Lifeboat, cực kỳ linh hoạt, tốc độ cao và khả năng cơ động tốt trong điều kiện biển động.

  • Tiêu chuẩn: Phải có khả năng duy trì tốc độ ít nhất 6 hải lý/giờ trong vòng 4 tiếng.

3. Life Raft (Bè cứu sinh)

Life raft là thiết bị cứu sinh dự phòng hoặc bổ trợ, thường được lưu trữ trong các container hình trụ màu trắng trên boong tàu.

  • Cơ chế: Tự động bơm phồng bằng khí CO2 khi được thả xuống nước hoặc thông qua bộ nhả thủy tĩnh (Hydrostatic Release Unit - HRU) khi tàu chìm.

  • Ưu điểm: Tiết kiệm không gian, dễ triển khai và có mái che bảo vệ người bên trong khỏi tác động môi trường.


Bảng so sánh chi tiết

Tiêu chí Lifeboat (Xuồng cứu sinh) Rescue Boat (Xuồng cứu hộ) Life Raft (Bè cứu sinh)
Mục đích chính Sơ tán toàn bộ tàu Cứu người rơi xuống nước Sơ tán dự phòng/bổ sung
Cấu tạo Vỏ cứng, kín hoặc hở Vỏ cứng hoặc bơm hơi (RIB) Bơm hơi, gấp gọn trong container
Động cơ Bắt buộc có Bắt buộc (tốc độ cao) Không có (thường là chèo)
Khả năng bảo vệ Rất cao (chống cháy, lật) Trung bình Cao (có mái che tự động)

Tiêu chuẩn IMO và Công ước SOLAS liên quan

Tất cả các thiết bị trên phải tuân thủ nghiêm ngặt Bộ luật Thiết bị cứu sinh (LSC Code) thuộc Công ước SOLAS 74. Dưới đây là các quy định then chốt:

Tiêu chuẩn chung (IMO):

  1. Màu sắc: Phải là màu cam quốc tế (International Orange) hoặc các màu có độ tương phản cao để dễ nhận diện từ xa.

  2. Vật liệu phản quang: Phải dán băng phản quang tại các vị trí dễ thấy theo chuẩn IMO.

  3. Trang thiết bị đi kèm: Phải có đủ lương thực, nước uống, túi sơ cứu, pháo hiệu (pyrotechnics), và bộ dụng cụ câu cá/sửa chữa.

Quy định về bảo trì:

  • Kiểm tra hàng tuần: Kiểm tra tình trạng vỏ, động cơ và các thiết bị khởi động.

  • Kiểm tra hàng tháng: Kiểm tra đầy đủ danh mục trang thiết bị trong xuồng/bè.

  • Kiểm định hàng năm (Annual Service): Phải được thực hiện bởi các đơn vị có chứng chỉ ủy quyền từ nhà sản xuất và Đăng kiểm.

Kết luận

Việc phân biệt rõ Lifeboat, Rescue boat và Life raft không chỉ giúp đảm bảo an toàn hàng hải mà còn giúp chủ tàu tuân thủ đúng các quy định pháp lý của IMO. Đừng quên kiểm tra định kỳ và diễn tập thường xuyên để các thiết bị này luôn trong trạng thái sẵn sàng cao nhất.


Tin tức liên quan

Bình luận