Máy phân ly dầu nước: Làm sao để đáp ứng tiêu chuẩn MARPOL?
Thiết bị phân ly dầu nước (OWS – Oily Water Separator) là trang bị an toàn môi trường bắt buộc trên mọi tàu biển theo Công ước quốc tế về ngăn ngừa ô nhiễm từ tàu (MARPOL 73/78, Phụ lục I).
Rất nhiều tàu bị lưu giữ tại cảng (Detention) do sĩ quan PSC phát hiện máy OWS không đạt chuẩn hoặc hệ thống báo động bị can thiệp. Để đảm bảo thiết bị hoạt động chính xác và đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kiểm tra khắt khe của Đăng kiểm (VR, DNV, ABS...) và PSC, dưới đây là các yếu tố kỹ thuật và quy trình quản lý sống còn.
1. Tiêu chuẩn kỹ thuật cốt lõi theo MARPOL Annex I
Theo quy định của IMO, nước nhiễm dầu từ hầm máy (Bilge water) trước khi bơm xả ra biển phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc:
-
Hàm lượng dầu tối đa 15 PPM: Hàm lượng dầu trong nước xả ra biển không được vượt quá 15 phần triệu (15 PPM - Parts Per Million).
-
Cơ chế tự động dừng (Automatic Stopping Device): Máy phải kết nối trực tiếp với thiết bị giám sát xả dầu (15 PPM Oil Content Monitor - OCM). Khi nồng độ vượt quá 15 PPM, hệ thống phải tự động ngắt van xả ra biển và chuyển hướng luồng nước bẩn quay trở lại bể chứa (Bilge holding tank).
-
Tiêu chuẩn thử nghiệm MEPC.107(49): Mọi máy OWS lắp đặt trên tàu từ ngày 01/01/2005 bắt buộc phải được phê duyệt theo Nghị quyết IMO MEPC.107(49). Tiêu chuẩn này yêu cầu OWS phải phân tách được cả dầu nhũ tương (Emulsified oil) và các chất hoạt động bề mặt (xà phòng/hóa chất tẩy rửa hầm máy).
2. Bí quyết vận hành & bảo dưỡng OWS đáp ứng tiêu chuẩn
Để máy OWS luôn lọc chuẩn dưới 15 PPM và tránh hiện tượng báo động giả, thuyền viên cần tuân thủ các nguyên tắc kỹ thuật sau:
A. Quản lý nguồn nước hầm máy (Bilge Management)
-
Hạn chế hóa chất tẩy rửa mạnh: Tránh dùng xà phòng/hóa chất gốc dung mơi tẩy rửa sàn hầm máy xả trực tiếp xuống hố hầm máy (Bilge well). Hóa chất này làm phá vỡ các hạt dầu thành dạng nhũ tương cực nhỏ, khiến lõi lọc OWS nhanh kẹt và không thể phân tách hiệu quả.
-
Lắng sơ bộ: Hãy để nước hầm máy đọng tại bể chứa (Bilge tank) một thời gian để dầu nổi lên trên trước khi bơm vào OWS.
B. Bảo dưỡng hệ thống lọc và cảm biến (OCM)
-
Vệ sinh ống đo cảm biến (Sample cell): Cảm biến OCM hoạt động dựa trên nguyên lý quang học. Nếu ống kính bị bám bẩn hoặc có vệt dầu ngấm, máy sẽ báo động quá 15 PPM liên tục. Cần định kỳ dùng chổi mềm chuyên dụng và nước sạch/cồn để làm sạch ống đo.
-
Thay thế lõi lọc (Filter Coalescer) đúng hạn: Khi chênh lệch áp suất giữa đầu vào và đầu ra của bình lọc tăng cao, lõi lọc đã bị tắc do cặn bẩn và bão hòa dầu. Cần thay mới lõi lọc chính hãng có đầy đủ chứng chỉ.
3. Lưu ý quy trình pháp lý & Nhật ký dầu (Oil Record Book)
Sĩ quan PSC không chỉ kiểm tra tình trạng máy mà còn soi rất kỹ hồ sơ quản lý:
-
Chứng chỉ Type Approval Certificate: Bắt buộc phải có chứng chỉ phê duyệt kiểu của Đăng kiểm tương thích với Nghị quyết MEPC.107(49) lưu trên tàu.
-
Ghi sổ nhật ký xả dầu (ORB Part I): Mọi thao tác vận hành OWS (thời điểm bắt đầu, kết thúc, tọa độ tàu, thể tích xả, và thao tác xả cặn OWS) phải được Thủy thủ trưởng/Máy trưởng ghi chép chính xác từng lit vào Sổ nhật ký dầu Phần I. Số liệu này phải khớp hoàn toàn với dữ liệu lưu tự động trong bộ nhớ của cảm biến OCM (OCM data log).
-
Tuyệt đối KHÔNG sử dụng đường ống tắt (Magic Pipe): Việc lắp các đường ống nối tắt bỏ qua OWS hoặc làm sai lệch cảm biến OCM là tội danh hình sự khắt khe nhất trong ngành hàng hải, có thể dẫn đến phạt tiền hàng triệu USD và bắt giam nhân sự quản lý.
Bảng checklist nhanh trước khi PSC lên tàu kiểm tra OWS
| Hạng mục kiểm tra | Yêu cầu đạt chuẩn |
| Cảm biến 15 PPM OCM | Đã được hiệu chuẩn (Calibration) còn hạn (không quá 5 năm) |
| Thử nghiệm báo động tại chỗ | Giật giắc tín hiệu hoặc cho nước bẩn qua -> Van 3 ngả phải lập tức đóng van xả biển |
| Bơm cấp cho OWS | Phải là loại bơm thể tích (Positive displacement pump) như Bơm trục vít, không dùng bơm ly tâm gây vỡ hạt dầu |
| Bộ nhớ dữ liệu OCM | Lưu trữ lịch sử hoạt động tối thiểu 18 tháng |

Xem thêm